HILUX PRO 2.8 4X2 AT
Chinh phục đỉnh cao
• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT
CÁC MẪU HILUX PRO 2.8 4X2 AT KHÁC
632.000.000₫
903.000.000₫
Thư viện
Ngoại thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Phong cách, uy lực và đa năng
HILUX mở ra kỷ nguyên mới cho dòng xe bán tải hiện đại, phong cách, uy lực và đa năng. Với từng chi tiết được thiết kế mạnh mẽ và đầy cảm xúc, chỉ HILUX mới có thể đem đến những cuộc chinh phục xứng tầm.

Phần hông xe
Thiết kế xe mạnh mẽ, hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo nên một tổng thể vô cùng vững chãi, sẵn sàng cho chủ nhân chinh phục mọi địa hình.

Mâm xe
Được trang bị mâm 18inch đúc hợp kim 6 chấu mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động.
Nội thất
Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau
Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau được thiết kế nhằm tối ưu hoá không gian bên trong xe, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.

Khoang lái rộng rãi tiện nghi
Nội thất hiện đại với thiết kế khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Vô lăng trợ lực điện giúp khách hàng lái xe thuận tiện hơn.

Hệ thống âm thanh
Màn hình cảm ứng 9 inch kết nối điện thoại không dây, cùng 9 loa JBL biến Hilux trở thành hệ thống giải trí di động ngay trên xe, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động trên từng cây số.
Tính năng
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
5325 x 1900 x 1815
|
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3085 | |
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) | 1540/1550 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 286 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.4 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2070-2110 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2910 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 80 | |
| Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) |
1512 x 1524 x 482
|
|
| Động cơ xăng | Loại động cơ |
Động cơ dầu, 1GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 1GD-FTV, 4 cylinders in-line
|
| Dung tích xy lanh (cc) | 2755 | |
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) | (150) 201/3400 | |
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) | 500/1600 | |
|
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
|
Có/With | |
|
Hệ thống truyền động
|
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
|
|
| Hộp số |
Số tự động 6 cấp/6AT
|
|
| Hệ thống treo | Trước |
Tay đòn kép/Double wishbone
|
| Sau |
Nhíp lá/Leaf spring
|
|
| Vành & lốp xe | Loại vành | Mâm đúc/Alloy |
| Kích thước lốp | 265/60R18 | |
| Phanh | Trước |
Đĩa thông gió/Ventilated Disc
|
| Sau |
Tang trống/Drum
|
|
|
Tiêu chuẩn khí thải
|
Euro 4 |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
LED dạng thấu kính/LED Projector
|
| Đèn chiếu xa |
LED dạng thấu kính/LED Projector
|
|
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Chế độ điều khiển đèn tự động | Có/With | |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động/Auto | |
| Chế độ đèn chờ dẫn đường | Có/With | |
| Cụm đèn sau | LED | |
|
Đèn báo phanh trên cao
|
LED | |
| Đèn sương mù | Trước | Có/With |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện | Có/With |
| Chức năng gập điện | Có/With | |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có/With | |
|
Chức năng sấy kính sau
|
Có/With |
| Tay lái | Loại tay lái | 3 chấu/3-spoke |
| Trợ lực |
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic with VFC
|
|
| Chất liệu | Bọc da/Leather | |
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường/Audio system, multi-information display, hands-free phone, PCS, LDA
|
|
| Điều chỉnh |
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
|
|
|
Gương chiếu hậu trong
|
Chống chói tự động/EC
|
|
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ | Optitron |
| Đèn báo Eco | Có/With | |
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu | Có/With | |
| Chức năng báo vị trí cần số | Có/With | |
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/With (color TFT 4.2″)
|
|
Chất liệu bọc ghế
|
Da/Leather | |
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái |
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
|
| Điều chỉnh ghế hành khách |
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
|
|
Hệ thống điều hòa
|
Tự động/Auto | |
| Cửa gió sau | Có/With | |
| Hộp làm mát | Có/With | |
| Hệ thống âm thanh | Màn hình |
Cảm ứng 8”/8” touch screen
|
| Đầu đĩa |
Không có/Without
|
|
| Số loa |
9 loa JBL (1 loa siêu trầm)/9 JBLs (1 sub woofer)
|
|
| Kết nối | USB/Bluetooth | |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay | Có/With | |
| Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity | Có/With | |
|
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
|
Có/With | |
| Khóa cửa điện | Có/With | |
|
Chức năng khóa cửa từ xa
|
Có/With | |
|
Cửa sổ điều chỉnh điện
|
4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/4 windows (1 touch auto, jam protection for all window)
|
|
|
Hệ thống định vị dẫn đường
|
Có/With | |
|
Hệ thống kiểm soát hành trình
|
Có/With |
|
Hệ thống báo động
|
Có/With | |
|
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
|
Có/With |
| Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) | Cảnh báo tiền va chạm (PCS) | Có/With |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có/With | |
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có/With | |
|
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
|
Có/With | |
|
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
|
Có/With | |
|
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
|
Có/With | |
|
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
|
Có/With | |
|
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
|
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
|
|
|
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
|
Có/With | |
|
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
|
Có/With | |
| Camera lùi | Có/With | |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau | Có/With |
| Góc trước | Có/With | |
| Góc sau | Có/With |
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước | Có/With |
| Túi khí bên hông phía trước | Có/With | |
| Túi khí rèm | Có/With | |
| Túi khí đầu gối người lái | Có/With | |
| Khung xe GOA | Có/With | |
632.000.000đ
903.000.000đ