HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT

HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT

HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT

HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT

HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT
HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT

HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT

903.000.000VNĐ

Chinh phục đỉnh cao

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Bán tải
• Nhiên liệu : Dầu
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 6 cấp/6AT

Ảnh mẫu

CÁC MẪU HILUX TRAILHUNTER 2.8 4X4 AT KHÁC

Thư viện

Ngoại thất

Ngoại thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Đầu xe

Đầu xe

Cụm cản trước với thiết kế Cyber Sumo đầy uy lực.

Mâm xe

Mâm xe

Được trang bị mâm 18inch đúc hợp kim 6 chấu mang đậm phong cách thể thao, cho vẻ đẹp mạnh mẽ trong từng chuyển động.

/media/s3tnno15/e24dffa77f955461010eb4fdea28ec65.jpg

Phần hông xe

Thiết kế xe mạnh mẽ, hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo nên một tổng thể vô cùng vững chãi, sẵn sàng cho chủ nhân chinh phục mọi địa hình.

Nội thất

Nội thất

Các tính năng có thể khác nhau giữa các phiên bản

Khoang lái rộng rãi, tiện nghi

Khoang lái rộng rãi, tiện nghi

Nội thất hiện đại với thiết kế khoang lái thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm mang lại sự tiện lợi và cảm giác hưng phấn khi sử dụng. Vô lăng trợ lực điện giúp khách hàng lái xe thuận tiện hơn.

Tựa tay cho hành khách phía sau

Tựa tay cho hành khách phía sau

Tựa tay cho hàng ghế phía sau tạo sự thoải mái và tiện nghi tối ưu cho hành khách trong suốt chuyến hành trình.

/media/k23byxui/b40c4799fa04a94640e74160dbd470e3.jpg

Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau

Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau được thiết kế nhằm tối ưu hoá không gian bên trong xe, mang lại sự thuận tiện tối đa cho người sử dụng.

Tính năng

Vận hành
An toàn
Động cơ

Động cơ

Hộp số 6 cấp chuyển số êm ái, mượt mà nhưng không làm giảm đi sự vận hành mạnh mẽ khi cầm lái.
Động cơ 1TR-FE

Động cơ 1TR-FE

Động cơ 1TR-FE được nâng cấp lên VVT-i kép, tỷ số nén được tăng lên, đồng thời giảm ma sát hoạt động. Điều này giúp động cơ đạt công suất và mô men cao hơn, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu hơn. Tiếng ồn của động cơ cũng được giảm đáng kể giúp bạn tận hưởng trọn vẹn những giây phút gia đình.
Hệ thống treo

Hệ thống treo

Hệ thống treo với tay đòn kép ở phía trước và liên kết bốn điểm ở phía sau nhằm giảm tối đa độ rung lắc, cho cảm giác lái êm mượt, dễ chịu dù trên những địa hình gồ ghề nhất.
Hệ thống khung gầm

Hệ thống khung gầm

Hệ thống khung gầm được thiết kế mới cứng cáp với khả năng chịu lực tuyệt vời giúp tăng độ vững chãi, ổn định cho xe dù là khi vận hành với tốc độ cao hay là đang di chuyển trên những cung đường ghập ghềnh.
Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí

Hệ thống túi khí được tăng cường tối đa tới 7 túi khí không những bảo vệ tuyệt đối hàng ghế người lái, mà còn cho hành khách phía sau trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
Khung xe

Khung xe

Khung xe với kết cấu GOA sử dụng thép chống ăn mòn cứng vững hơn, cho khả năng giảm thiểu tối đa lực tác động trực tiếp lên khoang hành khách để bảo đảm độ an toàn.
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA

Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA tự động gia tăng thêm lực phanh trong trường hợp khẩn cấp, giúp người lái tự tin xử lý các tình huống bất ngờ.
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD phân bổ lực phanh hợp lý lên các bánh xe, giúp nâng cao hiệu quả phanh, đặc biệt khi xe đang chất tải và vào cua.

Thông số kỹ thuật

Động cơ & Khung xe
Ngoại thất
Nội thất
Ghế
Tiện nghi
An ninh
An toàn chủ động
An toàn bị động
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
5325 x 1900 x 1815
  Chiều dài cơ sở (mm) 3085
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) 1540/1550
  Khoảng sáng gầm xe (mm) 286
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 6.4
  Trọng lượng không tải (kg) 2070-2110
  Trọng lượng toàn tải (kg) 2910
  Dung tích bình nhiên liệu (L) 80
  Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
1512 x 1524 x 482
Động cơ xăng Loại động cơ
Động cơ dầu, 1GD-FTV, 4 xi lanh thẳng hàng/Diesel, 1GD-FTV, 4 cylinders in-line
  Dung tích xy lanh (cc) 2755
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) (150) 201/3400
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 500/1600
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
  Có/With
Hệ thống truyền động
 
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số  
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
  Sau
Nhíp lá/Leaf spring
Vành & lốp xe Loại vành Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp 265/60R18
Phanh Trước
Đĩa thông gió/Ventilated Disc
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu chuẩn khí thải
  Euro 4
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng thấu kính/LED Projector
  Đèn chiếu xa
LED dạng thấu kính/LED Projector
  Đèn chiếu sáng ban ngày LED
  Chế độ điều khiển đèn tự động Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu Tự động/Auto
  Chế độ đèn chờ dẫn đường Có/With
Cụm đèn sau   LED
Đèn báo phanh trên cao
  LED
Đèn sương mù Trước Có/With
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện Có/With
  Chức năng gập điện Có/With
  Tích hợp đèn báo rẽ Có/With
Chức năng sấy kính sau
  Có/With
Tay lái Loại tay lái 3 chấu/3-spoke
  Trợ lực
Thủy lực biến thiên theo tốc độ/Hydraulic with VFC
  Chất liệu Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường/Audio system, multi-information display, hands-free phone, PCS, LDA
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Gương chiếu hậu trong
 
Chống chói tự động/EC
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ Optitron
  Đèn báo Eco Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình màu TFT 4.2″)/With (color TFT 4.2″)
Chất liệu bọc ghế
  Da/Leather
Ghế trước Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 way power
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
Hệ thống điều hòa
  Tự động/Auto
Cửa gió sau   Có/With
Hộp làm mát   Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình
Cảm ứng 8”/8” touch screen
  Đầu đĩa
Không có/Without
  Số loa
9 loa JBL (1 loa siêu trầm)/9 JBLs (1 sub woofer)
  Kết nối USB/Bluetooth
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
  Có/With
Khóa cửa điện   Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
  Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
 
4 cửa (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/4 windows (1 touch auto, jam protection for all window)
Hệ thống định vị dẫn đường
  Có/With
Hệ thống kiểm soát hành trình
  Có/With
Hệ thống báo động
  Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
  Có/With
Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) Cảnh báo tiền va chạm (PCS) Có/With
  Cảnh báo chệch làn đường (LDA) Có/With
  Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
  Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
  Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
  Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
  Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
 
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
  Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
  Có/With
Camera lùi   Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau Có/With
  Góc trước Có/With
  Góc sau Có/With
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước Có/With
  Túi khí bên hông phía trước Có/With
  Túi khí rèm Có/With
  Túi khí đầu gối người lái Có/With
Khung xe GOA   Có/With